Nguồn gốc:
Trung Quốc
Hàng hiệu:
ENSIGN
Số mô hình:
TRI-natri
Sodium CitrateNó là muối natri của axit hữu cơ. Ở nhiệt độ phòng, nó là một tinh thể trắng và không màu, hòa tan trong nước và không độc hại.Nó có sự điều chỉnh pH tuyệt vời, chất chelating và ổn định.
Nó chủ yếu được sử dụng trong ngành công nghiệp thực phẩm như một chất hương vị, bảo quản và đệm.Ứng dụng trong ngành công nghiệp như một chất tẩy rửa thân thiện với môi trường và chất chelat.
Giấy chứng nhận phân tích
|
Không. |
Đề mục |
huyết áp 2023 |
E331 |
USP 46 |
EP 11.0 |
FCC 9 |
TTCA Phân tích Kết quả |
|
1 |
Nhân vật |
Đá không màu hoặc trắng |
Đá không màu hoặc trắng |
/ |
Đá không màu hoặc trắng |
Đá không màu hoặc trắng |
Đá không màu hoặc trắng |
|
2 |
Nhận dạng |
Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
Pass Thử nghiệm |
Pass Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
|
3 |
ĐIÊN ĐIÊN |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
≥ 95 % |
|
4 |
Mùi |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
Không mùi |
|
5 |
ĐHẤT& Màu sắc của dung dịch |
Thử nghiệm |
/ |
/ |
Thử nghiệm |
/ |
Thử nghiệm |
|
6 |
Đánh giá |
99.0-101.0 % |
≥ 99.0 % |
99.0-100.5 % |
99.0-101.0 % |
99.0-100.5 % |
99.8% |
|
7 |
Ống ẩm |
11.0-13.0 % |
≤ 13.5 % |
10.0-13.0 % |
11.0-13.0 % |
10.0-13.0 % |
11.43% |
|
8 |
ÁC hoặc BASICITY |
Thử nghiệm |
Pass Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
Thử nghiệm |
|
9 |
Sulphate |
≤ 150 ppm |
/ |
/ |
≤ 150 ppm |
/ |
<20ppm |
|
10 |
OXALATE |
≤ 300 ppm |
≤ 100 ppm |
/ |
≤ 300 ppm |
/ |
<20ppm |
|
11 |
CALCIUM |
≤50 ppm |
/ |
/ |
/ |
/ |
<20 ppm |
|
12 |
kim loại nặng |
/ |
≤ 5 ppm |
/ |
/ |
/ |
<1ppm |
|
13 |
Sắt |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
< 5 ppm |
|
14 |
Chloride |
≤50 ppm |
/ |
/ |
≤50 ppm |
/ |
<5ppm |
|
15 |
Các chất dễ bị cacbon hóa |
Không vượt quá tiêu chuẩn |
/ |
/ |
Không vượt quá tiêu chuẩn |
/ |
K≤1.0 |
|
16 |
Tartarate |
/ |
/ |
Thử nghiệm |
/ |
/ |
Thử nghiệm |
|
17 |
PYROGEN |
Thử nghiệm |
/ |
/ |
Thử nghiệm |
/ |
Thử nghiệm |
|
18 |
PH (5%) |
/ |
/ |
/ |
/ |
7.5-9.0 |
7.6-8.9 |
|
19 |
ARSENIC |
/ |
≤ 1 ppm |
/ |
/ |
/ |
<0.1ppm |
|
20 |
thủy ngân |
/ |
≤ 1 ppm |
/ |
/ |
/ |
<0.1 ppm |
|
21 |
LEAD |
/ |
≤ 1 ppm |
/ |
/ |
≤2ppm |
<0.5 ppm |
|
22 |
Không hòa tan trong nước Các chất |
/ |
/ |
/ |
/ |
/ |
Thử nghiệm |
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi