Công thức hóa học: C6H8O7
Tỉ trọng: 1,66 g/cm³
CAS: 77-92-9
tên khác: axit citric
CAS: 5949-29-1
EINECS: 201-069-1
CAS: 5949-29-1
phân loại: Hợp chất hữu cơ
CAS: 1308-38-9
Cấp: vật liệu chịu lửa
Công thức hóa học: Cr2O3
EINECS: 215-160-9
tên khác: Chrome xanh, oxit crom
Công thức hóa học: Cr2O3
CAS: 1308-38-9
Trọng lượng phân tử: 152.02
Công thức hóa học: Cr2O3
CAS: 1308-38-9
Kiểu: muối vô cơ
CAS: 7757-82-6
Kiểu: muối natri
Ngoại hình: tinh thể bột trắng
Kiểu: muối natri
Ngoại hình: tinh thể bột trắng
Kiểu: Tự nhiên và sản phẩm phụ
CAS: 7757-82-6
Tài sản: muối natri
Nhân tố: DP, DS, Độ tinh khiết
Từ đồng nghĩa: CMC-Na
Mã HS: 3912310000
tên khác: CMC
Bảo vệ: Cấp thực phẩm và dược phẩm không độc hại và có khả năng phân hủy sinh học
Gửi yêu cầu của bạn trực tiếp đến chúng tôi